river basin

river basin

The river basin collects water from many streams and channels it toward the sea.

Định nghĩa

Danh từ: Lưu vực sôngtoàn bộ khu vực địa nước từ mưa, tuyết tan hoặc các nguồn khác chảy vào một con sông các nhánh của , cuối cùng đổ ra một cửa xả chung (như biển, hồ hoặc đại dương). Đây một đơn vị địa tự nhiên, ranh giới của được xác định bởi các đường phân thủy.

dụ sử dụng
  • (Lưu vực sông Amazon lớn nhất thế giới, bao phủ hàng triệu km vuông.)
  • (Nạn phá rừng trong lưu vực sông có thể dẫn đến lụt nghiêm trọng xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located in a river basin": nằm trong một lưu vực sông.

    • Many ancient civilizations were located in fertile river basins like the Nile. (Nhiều nền văn minh cổ đại nằm trong các lưu vực sông màu mỡ như sông Nile.)
  • "river basin management": quản lý lưu vực sông (chiến lược tổng hợp để bảo vệ tài nguyên nước hệ sinh thái).

    • Integrated river basin management is crucial for sustainable development. (Quản lý lưu vực sông tổng hợp rất quan trọng cho phát triển bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Basin (n): lưu vực, bồn địa (nói chung, không nhất thiết liên quan đến sông).

    • The basin of this lake is surrounded by mountains. (Bồn địa của hồ này được bao quanh bởi núi.)
  • Drainage basin (n): lưu vực thoát nước (đồng nghĩa với river basin).

    • The drainage basin of the Mississippi River covers 31 U.S. states. (Lưu vực thoát nước của sông Mississippi bao phủ 31 tiểu bang Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Catchment area (n): khu vực thu nước (thường dùng trong thủy văn học).

    • The catchment area of this dam provides water for irrigation. (Khu vực thu nước của đập này cung cấp nước cho tưới tiêu.)
  • Watershed (n): đầu nguồn, lưu vực (đặc biệt trong tiếng Anh Bắc Mỹ).

    • The Colorado River watershed supplies water to several states. (Lưu vực sông Colorado cung cấp nước cho nhiều tiểu bang.)
Các cụm từ liên quan
  • River basin ecosystem: hệ sinh thái lưu vực sông.

    • Protecting the river basin ecosystem helps preserve biodiversity. (Bảo vệ hệ sinh thái lưu vực sông giúp duy trì đa dạng sinh học.)
  • Transboundary river basin: lưu vực sông xuyên biên giới (chảy qua nhiều quốc gia).

    • The Mekong River basin is a transboundary river basin shared by six countries. (Lưu vực sông Mekong một lưu vực sông xuyên biên giới được sáu quốc gia chia sẻ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "river basin", nhưng có thể tham khảo cụm từ miêu tả): - "the lifeblood of a region": huyết mạch của một vùng (thường dùng để chỉ sông hoặc lưu vực sông). - The Nile river basin has been the lifeblood of Egypt for millennia. (Lưu vực sông Nile đã là huyết mạch của Ai Cập trong hàng thiên niên kỷ.)